Giỏ hàng

EUDR - Quy định về các sản phẩm không gây phá rừng của EU

Nội dung bài viết

    Thương mại toàn cầu đang bước vào giai đoạn mà tiêu chuẩn “giá rẻ” dần nhường chỗ cho tiêu chuẩn “bền vững”. Nếu như trước đây, doanh nghiệp chỉ cần đáp ứng quy tắc xuất xứ và thuế quan thì nay, câu hỏi quan trọng hơn là: sản phẩm đến từ đâu, được tạo ra bằng cách nào, và có gây mất rừng hay không.

    Đây là một khung pháp lý mang tính bước ngoặt, vì lần đầu tiên các yêu cầu về “không phá rừng” được đưa vào luật bắt buộc, gắn chặt trách nhiệm môi trường với quyền tiếp cận thị trường. Với EUDR, không chỉ doanh nghiệp châu Âu mà cả các quốc gia cung ứng — trong đó có Việt Nam — đều phải thay đổi cách quản trị chuỗi cung ứng, nếu không muốn bị loại khỏi thị trường 450 triệu dân.

     

    1. Tại sao Liên minh châu Âu cho ra đời EUDR?

    Liên minh châu Âu (EU) từ lâu đã giữ vị thế là một trong những khối kinh tế nhập khẩu nông – lâm sản lớn nhất toàn cầu. Song song, EU cũng là khu vực đi đầu trong việc thiết lập các chuẩn mực phát triển bền vững, gắn thương mại với trách nhiệm môi trường và xã hội.

     

    EUDR được chính thức có hiệu lực từ 29 tháng 6 năm 2023

    Với Thỏa thuận Xanh châu Âu (European Green Deal) và Chiến lược đa dạng sinh học 2030, EU đặt mục tiêu vừa duy trì vai trò trung tâm thương mại, vừa dẫn dắt quá trình chuyển đổi xanh toàn cầu. Một trong những công cụ chính sách để hiện thực hóa mục tiêu này chính là EUDR – Quy định về các sản phẩm không gây phá rừng, được ban hành tháng 5/2023.

    EUDR đánh dấu sự thay đổi căn bản: từ chỗ các chứng chỉ bền vững chỉ mang tính tự nguyện, EU đã nâng lên thành khung pháp lý ràng buộc. Như vậy, mọi doanh nghiệp muốn tiếp cận thị trường 450 triệu dân EU buộc phải chứng minh sản phẩm không gắn với phá rừng. Đây là thông điệp chính trị mạnh mẽ: EU sẽ không cho phép tiêu dùng trong nước tiếp tay cho phá rừng ở bất kỳ khu vực nào trên thế giới.

    ✍ Xem thêm: Cấp chứng chỉ rừng bền vững PEFC | Các bước cấp chứng nhận PEFC 

    2. Phạm vi áp dụng EUDR

    EUDR quy định rõ phạm vi hàng hóa và đối tượng áp dụng, không để lại khoảng trống pháp lý.

    2.1. Danh mục hàng hóa thuộc diện điều chỉnh

    • Gỗ và sản phẩm gỗ (ván, giấy, bột giấy, đồ nội thất).

    • Cà phê.

    • Ca cao.

    • Cao su và các sản phẩm từ cao su (lốp xe, găng tay, sản phẩm công nghiệp).

    • Đậu nành và dẫn xuất.

    • Dầu cọ và dẫn xuất (nhiên liệu sinh học, glycerol).

    • Gia súc và sản phẩm liên quan (thịt bò, da thuộc, sản phẩm từ da).

    Cao su là mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam

    Đây đều là các mặt hàng gắn với rủi ro phá rừng cao, chiếm tỷ trọng lớn trong thương mại toàn cầu.

    2.2. Các chủ thể phải tuân thủ

    • Operator (nhà khai thác/nhập khẩu vào EU): chịu trách nhiệm pháp lý trực tiếp, phải lập và nộp báo cáo DDS cho mỗi lô hàng.

    • Trader (thương nhân trong EU): tùy theo quy mô (SME hay non-SME), có thể phải lập DDS hoặc chỉ cần lưu số tham chiếu.

    • Doanh nghiệp ngoài EU (như Việt Nam): không phải nộp DDS trực tiếp nhưng bắt buộc phải cung cấp dữ liệu minh bạch cho đối tác EU.

    • Nông hộ, cơ sở thu mua, chế biến: chịu trách nhiệm cung cấp thông tin nguồn gốc và tính hợp pháp của sản phẩm.

    EUDR bao phủ toàn bộ chuỗi cung ứng, từ nông hộ nhỏ đến tập đoàn đa quốc gia

    ✍ Xem thêm: Chứng nhận ván gỗ - sàn gỗ công nghiệp

    3. Các yêu cầu cốt lõi

    Trung tâm của EUDR là hệ thống DDS (Due Diligence System). Đây không chỉ là thủ tục kỹ thuật, mà là cơ chế pháp lý bắt buộc (Điều 4-12) để hàng hóa được phép nhập khẩu.

    3.1. Thu thập thông tin - Điều 9

    Operator phải bảo đảm từng lô hàng có đầy đủ thông tin:

    • Mô tả sản phẩm, mã HS, số lượng/khối lượng.

    • Quốc gia sản xuất, địa điểm và tọa độ địa lý chính xác (chuẩn WGS84, định dạng GeoJSON).

    • Ngày/thời gian khai thác hoặc thu hoạch.

    • Bằng chứng về tính hợp pháp: quyền sử dụng đất, giấy phép khai thác, chứng từ thuế, hợp đồng lao động, giấy chứng nhận FLEGT (nếu có).

    3.2. Đánh giá rủi ro - Điều 10

    Doanh nghiệp phải định kỳ (ít nhất mỗi năm một lần) đánh giá rủi ro dựa trên:

    • Mức độ mất rừng/suy thoái rừng tại nước sản xuất.

    • Chỉ số CPI (tham nhũng), chỉ số pháp quyền.

    • Độ tin cậy và tính xác thực của dữ liệu.

    • Mức độ phức tạp của chuỗi cung ứng và nguy cơ trộn lẫn nguyên liệu.

    3.3. Giảm thiểu rủi ro - Điều 11

    Khi rủi ro không đạt mức “không đáng kể”, doanh nghiệp bắt buộc:

    • Yêu cầu bổ sung dữ liệu từ nhà cung cấp.

    • Kiểm toán độc lập.

    • Thực hiện biện pháp khắc phục hoặc thay đổi nguồn cung.

    3.4. Lưu giữ và báo cáo - Điều 12

    • Tất cả hồ sơ DDS phải lưu giữ tối thiểu 5 năm.

    • Operator và non-SME trader phải công bố báo cáo hàng năm.

    • Doanh nghiệp phải sẵn sàng cung cấp thông tin khi cơ quan thẩm quyền EU yêu cầu.

    Điều 23–26 quy định chế tài: doanh nghiệp vi phạm có thể bị phạt hành chính nghiêm khắc (tới 4% doanh thu EU), bị tịch thu hàng hóa, bị cấm tham gia đấu thầu công/tư và bị công khai danh tính trên hệ thống cảnh báo EU.

    ✍ Xem thêm: 10 biện pháp giảm nhẹ phát thải khí nhà kính

    4. Phân loại quốc gia & cơ chế giám sát

    EUDR xây dựng cơ chế phân loại quốc gia theo mức độ rủi ro, gồm ba nhóm:

    • Rủi ro thấp: Doanh nghiệp chỉ cần thực hiện thủ tục DDS đơn giản, không phải tiến hành phân tích rủi ro chuyên sâu (Điều 13).

    • Rủi ro tiêu chuẩn: Doanh nghiệp chỉ cần thực hiện thủ tục DDS đơn giản, không phải tiến hành phân tích rủi ro chuyên sâu (Điều 13).

    • Rủi ro cao: Doanh nghiệp chỉ cần thực hiện thủ tục DDS đơn giản, không phải tiến hành phân tích rủi ro chuyên sâu (Điều 13).

    Tiêu chí phân loại (Điều 29.3)

    Ủy ban châu Âu cân nhắc:

    • Tỷ lệ mất rừng và suy thoái rừng tại quốc gia trong giai đoạn 2000–2020.

    • Hiệu quả quản trị và pháp quyền, bao gồm: chỉ số CPI (tham nhũng), năng lực thực thi pháp luật, bảo vệ quyền sử dụng đất, quyền lao động.

    • Mức độ hợp tác quốc tế với EU trong minh bạch chuỗi cung ứng, ví dụ chia sẻ dữ liệu định vị, chứng chỉ quốc tế, hiệp định song phương.

    • Cam kết môi trường và khí hậu, phù hợp với các mục tiêu Thỏa thuận Paris và các công ước đa phương.

    Cơ chế giám sát (Điều 14–17, 20–22)

    • Doanh nghiệp: phải sẵn sàng cung cấp hồ sơ DDS trong vòng 5 năm kể từ ngày nhập khẩu/xuất khẩu.

    • Cơ quan thẩm quyền EU: có quyền kiểm tra bất kỳ lúc nào; áp dụng biện pháp tạm giữ, thu hồi hàng hóa nếu phát hiện rủi ro.

    • Chế tài: Điều 23–26 quy định phạt hành chính lên tới 4% doanh thu hàng năm tại EU, tịch thu lợi nhuận, cấm tham gia đấu thầu công, và công khai tên trên hệ thống cảnh báo.

    Việt Nam hiện tại được xếp vào nhóm rủi ro thấp

    Doanh nghiệp nào hành động sớm sẽ biến EUDR từ “thách thức” thành “đòn bẩy chiến lược”. Ngược lại, sự chậm trễ đồng nghĩa với việc bị loại khỏi thị trường EU – và mất nhiều năm mới có thể lấy lại vị thế.

    Viện đào tạo Vinacontrol là đơn vị hỗ trợ tư vấn - cấp chứng nhận PEFC uy tín. Doanh nghiệp có nhu cầu , vui lòng liên hệ qua Hotline miễn cước 1800.6083 hoặc email Viendaotaovinacontrol@gmail.com để được tư vấn cụ thể và đăng ký lớp học sớm nhất!

    Nhận tư vấn miễn phí từ chuyên gia

    Với sự chuyên nghiệp và am hiểu của mình, Viện Vinacontrol tự tin đồng hành cùng khách hàng và đối tác cùng nhau phát triển bền vững. Hãy để lại thông tin của bạn để chuyên viên của chúng tôi có thể liên hệ hỗ trợ tư vấn khóa học tốt nhất!
    1800.6083